ô rô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây nhỡ, có gai, thường mọc hoang dại: "ô rô" là tên gọi của một loại cây thân gỗ nhỏ hoặc cây bụi lớn, trên thân và cành thường có gai nhọn. Hoa của cây ô rô có màu trắng hoặc xanh tím.
- Cây ưa ẩm, thường mọc ở ven sông, bờ suối hoặc vùng đất ngập mặn gần biển: Loài cây này thường được tìm thấy ở những nơi có đất ẩm ướt, dọc theo các bờ sông, kênh rạch hoặc các vùng đất cát ven biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dọc theo bờ sông mọc rất nhiều cây ô rô. (Nhiều cây ô rô mọc dọc theo bờ sông.)
- Bà ngoại tôi thường hái lá ô rô để nấu nước uống. (Bà ngoại tôi thường hái lá cây ô rô để sắc thuốc.)
- Những bụi ô rô có gai nhọn mọc san sát ở vùng đầm lầy. (Những bụi cây ô rô đầy gai nhọn mọc dày đặc ở vùng đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bụi ô rô": cụm từ thường dùng để chỉ một đám cây ô rô mọc tập trung với nhau.
- Con đường nhỏ bị che khuất bởi những bụi ô rô.
- "gai ô rô": dùng để nhấn mạnh đặc điểm có gai nhọn, sắc của loài cây này, đôi khi được dùng trong cách nói ẩn dụ.
- Tính anh ấy cứng đầu như gai ô rô vậy.
Biến thể và từ liên quan
- Cây ô rô tía: Một biến thể hoặc loài cây có đặc điểm tương tự, thường chỉ loài có hoa màu tím đậm hơn.
- Cây ô rô cạn: Cách gọi để phân biệt với các loài ô rô mọc ở vùng nước lợ hoặc ngập mặn.
Từ đồng nghĩa
- Cây gai: Tên gọi chung cho các loại cây có gai, nhưng ít đặc trưng hơn "ô rô".
- Cây bờ sông: Cách gọi theo địa điểm sinh sống, nhưng không chỉ riêng cây ô rô.
Thông tin thêm
- Đặc điểm nhận dạng: Cây ô rô dễ nhận biết nhờ thân có gai sắc, hoa mọc thành chùm ở đầu cành với màu trắng hoặc xanh tím. Lá cây cũng có thể có gai ở mép.
- Công dụng: Trong dân gian, các bộ phận của cây ô rô (như rễ, lá) đôi khi được sử dụng trong một số bài thuốc nam. Cây còn có tác dụng giữ đất, chống xói mòn ở bờ sông, bờ biển.
- Loài cây nhỡ, có gai, hoa trắng hay xanh, mọc dại dọc sông ngòi hay gần bờ biển.